Quy tắc tam suất
Giải tỷ lệ thức trực quan — tìm giá trị thứ tư còn thiếu
Giới thiệu về máy tính này
Giải tỷ lệ thức trực quan bằng quy tắc tam suất. Nếu A so với B bằng C so với X, máy tính này sẽ tìm X. Được dùng rộng rãi trong nấu ăn, tính đơn giá, điều chỉnh công thức và các bài toán tỷ lệ hằng ngày.
Cách giải tỷ lệ thức bằng quy tắc tam suất
- Chọn tỷ lệ thuận hoặc tỷ lệ nghịch tùy theo bài toán của bạn.
- Nhập ba giá trị đã biết A, B và C.
- Đọc giá trị thứ tư D còn thiếu ở phần kết quả.
- Xem các thanh tỷ lệ để hiểu vì sao đáp án lại như vậy.
Ví dụ thường gặp
- Nếu 2 ứng với 5, thì 6 ứng với 15
- Nếu 3 ứng với 12, thì 7 ứng với 28
- Nếu 100 ứng với 25, thì 60 ứng với 15
- Nếu 1 ứng với 3,5, thì 4 ứng với 14
- Nếu 8 ứng với 2, thì 20 ứng với 5
Câu hỏi thường gặp
Quy tắc tam suất là gì?
Quy tắc tam suất giải một tỷ lệ thức: biết ba giá trị A, B và C, nó tìm giá trị thứ tư D sao cho A so với B bằng C so với D. Đây là một trong những công cụ toán học thường ngày phổ biến nhất, dùng để điều chỉnh công thức nấu ăn, so sánh giá và quy đổi số đo.
Tỷ lệ thuận và tỷ lệ nghịch khác nhau thế nào?
Trong tỷ lệ thuận, hai đại lượng cùng tăng hoặc cùng giảm, nên D = (B × C) ÷ A. Trong tỷ lệ nghịch, một đại lượng tăng thì đại lượng kia giảm theo tỷ lệ, nên D = (A × B) ÷ C. Hãy chọn loại phù hợp với tình huống của bạn.
Khi nào tôi dùng tỷ lệ nghịch?
Dùng tỷ lệ nghịch khi đại lượng này càng nhiều thì đại lượng kia càng ít — ví dụ càng nhiều công nhân thì hoàn thành công việc càng nhanh, hoặc tốc độ càng cao thì đi hết một quãng đường cố định càng mất ít thời gian.
Tại sao máy tính báo tỷ lệ thức không xác định?
Nếu số chia trong công thức bằng 0 (A ở chế độ thuận, hoặc C ở chế độ nghịch), tỷ lệ thức không có đáp án hữu hạn. Máy tính sẽ hiển thị trạng thái không hợp lệ thay vì một con số gây hiểu nhầm.