Logarit
Giải logarit và khám phá đường cong log một cách tương tác
Giới thiệu về máy tính này
Máy tính logarit giải tìm kết quả, đối số hoặc cơ số của bất kỳ logarit nào. Hỗ trợ logarit tự nhiên (ln), logarit cơ số 10 và mọi cơ số tùy chọn. Nhập hai giá trị đã biết để tìm ngay giá trị thứ ba — lý tưởng cho học sinh, nhà khoa học và kỹ sư làm việc với tăng trưởng mũ, decibel hoặc pH.
Cách sử dụng máy tính logarit
- Chọn đại lượng cần giải tìm: kết quả, đối số hoặc cơ số.
- Nhập hai giá trị đã biết (ví dụ, cơ số và đối số).
- Đọc giá trị thứ ba ở phần kết quả.
- Kiểm tra trên hình minh họa đường cong logarit.
Ví dụ thường gặp
- log₂(8) = 3, vì 2³ = 8
- log₁₀(1.000) = 3, vì 10³ = 1.000
- ln(e²) = 2, vì e² = e²
- log₅(125) = 3, vì 5³ = 125
- log cơ số 4 của 64 = 3, vì 4³ = 64
Câu hỏi thường gặp
Logarit là gì?
Logarit trả lời câu hỏi “phải nâng cơ số lên lũy thừa bao nhiêu để được số này?”. Nếu b^x = y thì log cơ số b của y bằng x. Logarit tự nhiên (ln) dùng cơ số e ≈ 2,71828; logarit cơ số 10 là logarit thập phân.
Tôi có thể giải tìm những giá trị nào?
Máy tính có thể giải tìm bất kỳ một trong ba đại lượng: kết quả (số mũ), đối số (số bên trong log) hoặc cơ số. Nhập hai giá trị bạn đã biết và máy tính sẽ tìm giá trị thứ ba.
Vì sao cơ số phải dương và khác 1?
Logarit chỉ được định nghĩa với cơ số dương khác 1. Với cơ số 1, mọi lũy thừa của nó đều bằng 1, nên hàm số không khả nghịch. Cơ số âm cho kết quả phức, nằm ngoài phạm vi của phiên bản 1.
Khi nào việc giải tìm cơ số là vô nghiệm?
Nếu bạn tìm cơ số biến đối số 1 thành một kết quả khác 0, không có cơ số dương nào thỏa mãn (vì mọi cơ số lũy thừa lên chỉ bằng 1 khi số mũ bằng 0). Máy tính hiển thị các trường hợp này là vô nghiệm hoặc không duy nhất thay vì đoán.