Lũy thừa & Căn
Tính lũy thừa và căn với hình minh họa mức tăng trưởng
Giới thiệu về máy tính này
Máy tính lũy thừa & căn xử lý lũy thừa và căn bậc n của mọi số thực. Chuyển giữa chế độ lũy thừa (base^exponent) và chế độ căn (ⁿ√x) để tính kết quả ngay lập tức kèm hình minh họa mức tăng trưởng. Bao quát mọi thứ từ bình phương đơn giản đến căn bậc ba và số mũ phân số.
Cách tính lũy thừa và căn
- Chọn chế độ lũy thừa (base^exp) hoặc chế độ căn (ⁿ√x).
- Nhập cơ số (hoặc số dưới dấu căn) và số mũ (hoặc bậc căn).
- Đọc kết quả và hình minh họa mức tăng trưởng.
- Đổi chế độ để thực hiện phép ngược và kiểm tra đáp án.
Ví dụ thường gặp
- 2^10 = 1.024
- 5^3 = 125
- √144 = 12 (căn bậc hai, bậc 2)
- ∛27 = 3 (căn bậc ba, bậc 3)
- 2^0,5 = √2 ≈ 1,4142
Câu hỏi thường gặp
Lũy thừa và căn khác nhau như thế nào?
Lũy thừa là phép nhân lặp lại: 2^3 nghĩa là 2 × 2 × 2 = 8. Căn là phép ngược lại: căn bậc ba của 8 là 2, vì 2 lập phương bằng 8. Máy tính hỗ trợ cả hai chiều.
Vì sao 0^0 là vô định?
0^0 có hai quy ước cạnh tranh: mọi số khác 0 lũy thừa 0 đều bằng 1, nhưng 0 lũy thừa bất kỳ số dương nào đều bằng 0. Không có một đáp án số thực duy nhất được thống nhất, nên máy tính hiển thị trạng thái vô định.
Cơ số có thể âm không?
Ở chế độ lũy thừa, cơ số âm chỉ được phép khi số mũ là số nguyên, để kết quả vẫn là số thực. Ở chế độ căn, số dưới dấu căn âm chỉ được phép khi bậc căn là số nguyên lẻ, như căn bậc ba của −8 = −2.
Vì sao không có kết quả phức?
Phiên bản 1 chỉ làm việc với số thực để hình minh họa luôn có ý nghĩa. Những dữ liệu buộc phải cho đáp án phức (như căn bậc hai của số âm) sẽ hiển thị thông báo giải thích thay thế.